rana sylvatica

rana sylvatica

The wood frog, Rana sylvatica, hides among the fallen leaves.

Định nghĩa

Rana sylvatica một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ một loài ếch phạm vi phân bố rộng, thường màu nâu nhạt, sốngcác khu rừng ẩm ướtBắc Mỹ, đặc biệt rừng vân sam.

dụ sử dụng
  • (Rana sylvatica nổi tiếng với khả năng sống sótnhiệt độ đóng băng.)
  • (Ếch gỗ, hay Rana sylvatica, một loài lưỡng cư phổ biến trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rana sylvatica" thường được dùng trong các bài báo khoa học, nghiên cứu sinh thái học hoặc động vật học, để chỉ chính xác loài ếch này.
    • Recent studies on Rana sylvatica focus on its cryoprotective mechanisms. (Các nghiên cứu gần đây về Rana sylvatica tập trung vào chế bảo vệ chống đông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wood frog (danh từ): tên thông thường của Rana sylvatica trong tiếng Anh.
    • The wood frog is a small amphibian found in forests. (Ếch gỗ một loài lưỡng cư nhỏ được tìm thấy trong rừng.)
  • Lithobates sylvaticus (danh từ): tên đồng nghĩa khoa học khác của loài này.
    • Some taxonomists classify the species as Lithobates sylvaticus. (Một số nhà phân loại xếp loài này Lithobates sylvaticus.)
Từ đồng nghĩa
  • Ếch gỗ: tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
    • Ếch gỗ (Rana sylvatica) thường sốngcác khu rừng kim. (Wood frogs usually live in coniferous forests.)
Các cụm từ liên quan
  • Cryoprotectant (danh từ): chất bảo vệ chống đông, liên quan đến khả năng sống sót của loài ếch này.
    • Rana sylvatica produces glucose as a cryoprotectant during winter. (Rana sylvatica sản xuất glucose như một chất bảo vệ chống đông trong mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Rana sylvatica đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.